Vào cuối năm 2016, nhiều chuyên gia đã dự đoán năm 2017 sẽ là năm thực tế ảo (VR) bùng nổ và đạt được sự chấp nhận rộng rãi. Tuy nhiên, đến nay, chúng ta vẫn đang chờ đợi sự kiện đó thực sự trở thành hiện thực. Dù vậy, các thương hiệu vẫn đang không ngừng thử nghiệm với thực tế ảo và thực tế tăng cường (AR), mở ra những triển vọng mới đầy hứa hẹn cho chiến lược marketing.
Khám Phá Sự Khác Biệt Giữa Thực Tế Ảo và Thực Tế Tăng Cường
Để hiểu rõ hơn về tiềm năng của các công nghệ này trong marketing VR AR, trước hết, chúng ta cần phân biệt giữa thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR). Thực tế ảo đưa bạn vào một môi trường hoàn toàn mới, có thể là thế giới tưởng tượng như trong trò chơi điện tử, mô phỏng lại đời thực như buồng lái máy bay, hoặc khám phá một địa điểm có thật như lặn biển ở Bahamas. Thiết bị VR phổ biến nhất là kính đeo có thể lắp điện thoại di động như Google Cardboard, hoặc các phiên bản cao cấp hơn như Oculus Rift và HTC Vive. Kính VR thường không trong suốt, chặn hoàn toàn tầm nhìn của bạn ra thế giới bên ngoài.
Ngược lại, thực tế tăng cường kết hợp các yếu tố kỹ thuật số vào thế giới thực, bổ sung một lớp thông tin ảo lên những gì bạn đang nhìn thấy. Thiết bị AR trong suốt, cho phép bạn vẫn nhìn thấy môi trường xung quanh mình, dù là qua kính trong suốt như Google Glass hoặc qua màn hình điện thoại như trong trò chơi Pokémon Go. Sự khác biệt cốt lõi này định hình cách các thương hiệu tiếp cận và tận dụng từng công nghệ để tạo ra trải nghiệm người dùng độc đáo và hiệu quả trong tiếp thị số.
Thương Hiệu Tận Dụng Thực Tế Ảo (VR) Thế Nào?
John Bucher, một nhà sản xuất và tư vấn về thực tế ảo nổi tiếng tại Hollywood, cho rằng các thương hiệu đã thành thạo nghệ thuật kể chuyện để thu hút khán giả. Thực tế ảo mở ra một phương thức mới mẻ, vượt xa sự mới lạ thông thường. Nó cho phép thương hiệu nhúng người dùng vào những câu chuyện đang kể, tác động đến não bộ một cách khác biệt so với các phiên bản trên màn hình phẳng truyền thống. Mặc dù các thương hiệu đã khá thận trọng và chậm rãi trong việc ứng dụng công nghệ VR, những thử nghiệm ban đầu của họ đã mang lại kết quả tích cực. Đây là một ngôn ngữ giao tiếp mới với khán giả, và các thương hiệu vẫn đang trong quá trình tìm ra cách tốt nhất để kể chuyện bằng phương tiện này.
Việc các thương hiệu sẵn sàng thử nghiệm công nghệ VR ngay cả khi nó chưa phổ biến rộng rãi cho thấy tầm quan trọng của nó. VR là một từ khóa “hot”, nhưng không phải ai cũng sở hữu một bộ kính VR. Các thương hiệu tiên phong như The New York Times và Nike đang làm những điều thú vị với thực tế ảo, dù đối tượng tiếp cận còn hạn chế. The New York Times đã ra mắt kênh VR riêng tên nytvr, cung cấp thư viện video được quay đẹp mắt ở những nơi độc giả khó có thể ghé thăm, mang đến trải nghiệm thực tế ảo sâu sắc. Điều này giúp họ tái định nghĩa cách truyền tải nội dung tương tác và thông tin đến công chúng.
Xem Thêm Bài Viết:
- ISO là gì? Khái Niệm Toàn Diện Về Tổ Chức Tiêu Chuẩn Hóa Quốc Tế
- Content Marketing: Bí Quyết Tạo Dấu Ấn Thương Hiệu Bền Vững
- Publisher trong quảng cáo hiển thị là gì?
- Lệ Phí Môn Bài: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z Cho Doanh Nghiệp
- Tối Ưu Quy Trình Phê Duyệt Nội Dung Kịp Thời
Các Ứng Dụng Thực Tế Tăng Cường (AR) Độc Đáo và Sáng Tạo
Trong khi VR hứa hẹn những trải nghiệm nhập vai hoàn toàn mới, thực tế tăng cường (AR) lại có những ứng dụng thú vị và dễ tiếp cận hơn trong thời điểm hiện tại. Nhiều tạp chí thời trang đang tích hợp AR để quảng cáo sản phẩm, cho phép khách hàng xem thử quần áo hoặc phụ kiện ngay trên người mình qua màn hình điện thoại. Các tạp chí như Time cũng đang giới thiệu những cách đọc báo in mới bằng cách phủ lớp AR lên các trang báo, biến những hình ảnh tĩnh thành nội dung động. Điều này giúp hồi sinh một ngành công nghiệp truyền thống bằng cách tạo ra trải nghiệm người dùng tương tác hơn mà không cần phải phát minh lại sản phẩm từ đầu.
John Bucher chuyên gia thực tế ảo
Một ví dụ nổi bật khác là các công ty truyện tranh đang sử dụng công nghệ AR để làm cho truyện tranh trở nên sống động. Họ thêm chuyển động và hành động vào một phương tiện vốn tĩnh, tạo ra sự hấp dẫn lớn cho người đọc. Trong tất cả những ví dụ này, khả năng biến một hình ảnh tĩnh thành thứ có chuyển động linh hoạt luôn thu hút sự chú ý của các nhà quảng cáo theo những cách mà hình ảnh tĩnh không thể làm được. Điều này khẳng định vai trò của AR trong việc tạo ra nội dung tương tác mạnh mẽ.
Ngành công nghiệp thực phẩm cũng đang có những bước tiến thú vị với AR. Các công ty đang cố gắng tạo ra trải nghiệm AR thu hút những người yêu ẩm thực, từ công thức nấu ăn, trang trí bánh, cho đến công nghệ có thể quét thực phẩm để xác định xem chúng đã được nấu chín đủ chưa. Những nhà sáng tạo công nghệ này đang sử dụng các công cụ mà mọi người đã có sẵn – điện thoại thông minh – để thêm chức năng thiết thực vào trải nghiệm hàng ngày của họ, một điều nằm ở cốt lõi sứ mệnh của rất nhiều thương hiệu.
Cách Kể Chuyện Hiệu Quả trong Môi Trường Thực Tế Ảo
John Bucher chia sẻ rằng phần lớn kinh nghiệm của ông nằm ở giao điểm giữa câu chuyện và tâm lý học. Một trong những cách thành công nhất để kể một câu chuyện trên bất kỳ phương tiện nào là thiết lập một nhân vật chính mà khán giả có thể đồng cảm. Câu chuyện hay cũng cần một xung đột nào đó, lý tưởng là được thể hiện qua một nhân vật phản diện. Trong văn hóa hiện đại, việc “quỷ hóa” một ai đó có thể khó khăn, nhưng một câu chuyện sẽ thành công nhất khi bạn có thể xác định được yếu tố con người nào đó cản trở nhân vật chính.
Ông khuyên các khách hàng rằng để xác định nội dung tương tác nào sẽ gây được tiếng vang lớn nhất, họ phải tạo ra một loại xung đột nào đó và tìm cách nhân hóa nó. Đây phải là một cách tiếp cận tinh tế, nhưng nó có thể cực kỳ hiệu quả nếu bạn có những nhà sáng tạo hiểu cách điều hướng mong muốn và động lực của khán giả. Việc ứng dụng nguyên tắc này vào marketing VR AR giúp tạo ra những trải nghiệm nhập vai có chiều sâu và ý nghĩa.
Thực Tế Tăng Cường (AR) – Cánh Cổng Dẫn Đến Trải Nghiệm VR
John Bucher đặc biệt hào hứng với khoảnh khắc hiện tại của sự chấp nhận thực tế ảo, coi AR là cánh cổng thực sự dẫn đến trải nghiệm VR cho nhiều người. Hầu hết người tiêu dùng đều có khả năng AR trên điện thoại thông minh của họ và có thể không hề hay biết. Đây là cơ hội “trái cây chín” để các thương hiệu kết nối với khán giả của mình. Pokémon Go là lần giới thiệu quy mô lớn về AR của nhiều người, nhưng giờ đây chúng ta có đủ mọi thứ, từ các công ty trang điểm và quần áo cho bạn thấy mình sẽ trông như thế nào trong sản phẩm của họ, đến các công ty ô tô cho bạn thấy cảm giác ngồi bên trong chiếc xe họ sản xuất. Nhiều dự án này mở ra cánh cửa cho những trải nghiệm nhập vai sâu sắc hơn thông qua thực tế ảo.
Điều quan trọng khi sử dụng AR là cung cấp cho khán giả cảm giác tự chủ – hay cách để họ cảm thấy mình đang kiểm soát những gì họ đang thấy, chứ không chỉ đơn thuần là thêm thắt vào. Nếu bạn nói với khán giả: bạn có thể sử dụng giao diện này để xem mình mặc một chiếc áo sơ mi chúng tôi sản xuất, họ có thể nói: “Chiếc áo trông đẹp đấy, nhưng tôi muốn xem nó trông như thế nào với màu xanh dương và tím.” Điều đó rất quan trọng. Bạn không chỉ cần cung cấp trải nghiệm thực tế tăng cường, mà còn phải trao quyền cho người dùng để làm cho trải nghiệm trở nên nhập vai hơn.
Ví Dụ Điển Hình Về Ứng Dụng VR/AR Trong Ngành Truyền Thông và Tiêu Dùng
Các thương hiệu báo chí điều tra đã là những người tiên phong trong việc kể chuyện bằng thực tế ảo. Kênh nytvr của The New York Times, như đã đề cập, là một ví dụ điển hình. Kênh này cung cấp một thư viện video được quay tuyệt đẹp ở những nơi độc giả không thể đến thăm. Frontline, với bộ phim tài liệu đoạt giải “After Solitary”, mang đến cái nhìn ám ảnh về cảm giác sống trong biệt giam và những di chứng đeo bám tù nhân sau khi được trả tự do, sử dụng công nghệ VR để tạo ra một trải nghiệm nhập vai mạnh mẽ và cảm động.
Kênh VR của New York Times
Nike cũng là một trong những thương hiệu đi đầu. Ba năm trước, họ đã xuất bản video 360 độ – rất lâu trước khi hầu hết chúng ta biết chúng là gì. Gần đây hơn, Nike đã phát triển một video ý tưởng để cho thấy họ hình dung thiết kế sản phẩm sẽ thay đổi như thế nào trong tương lai gần. Trong video, một nhà thiết kế chế tạo một đôi giày giữa không trung, sử dụng kính AR để xem và thao tác thiết kế giày chạy bộ, cùng với phản hồi cảm ứng xúc giác để tạo cảm giác về một sản phẩm vật lý trong tay nhà thiết kế. Mặc dù các nhà thiết kế tại Nike chưa thiết kế giày bằng AR (ít nhất là chưa công khai), Nike đang cung cấp trải nghiệm AR hạn chế hơn tại cửa hàng cho khách hàng muốn tự tạo kiểu giày thể thao của riêng mình. Đây là những ví dụ mạnh mẽ về chiến lược marketing tiên tiến.
Triển Vọng Tương Lai Của Công Nghệ Nhập Vai
John Bucher tin rằng thực tế ảo sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn. Ví dụ, chúng ta có thể ghi lại những địa điểm và khoảnh khắc tồn tại ngay bây giờ bằng công nghệ VR. Bạn có thể quay bữa tiệc sinh nhật của cháu mình bằng công nghệ VR và 20 năm sau, đeo kính VR để sống lại trải nghiệm một cách sống động và chân thực. Khả năng phát lại những trải nghiệm có ý nghĩa trong cuộc sống của bạn – và làm như vậy một cách rất chân thực – là cơ hội thú vị nhất mà công nghệ mang lại cho chúng ta với tư cách là con người. Và điều quan trọng cần nhớ là các nhà quảng cáo không nhất thiết bị loại trừ khỏi những loại trải nghiệm nhập vai này. Trên thực tế, họ có thể đóng một vai trò quan trọng. Trong ký ức được ghi lại đó, bạn sẽ thấy các sản phẩm – chiếc bánh, nước ngọt mọi người uống, những món quà – và tạo ra các liên tưởng.
Thực Trạng và Thách Thức Trong Việc Áp Dụng Thực Tế Ảo
Trong số hơn 6 triệu bộ kính VR được xuất xưởng vào năm 2016, hầu hết là các thiết bị công nghệ thấp hơn yêu cầu điện thoại thông minh để xem nội dung, chẳng hạn như Samsung Gear VR. Tuy nhiên, theo công ty nghiên cứu thị trường trò chơi SuperData, có ít hơn 800.000 bộ kính Samsung Gear VR được xuất xưởng vào năm 2017. Và trong khi Oculus Rift đại diện cho một trải nghiệm VR nhập vai hơn, công nghệ cao hơn, công ty chỉ bán được 326.000 bộ kính vào năm 2017. Nếu không có nhiều doanh số hơn của các bộ kính công nghệ cao hơn như Oculus Rift, đối tượng cho trải nghiệm VR thực sự nhập vai sẽ bị hạn chế.
Doanh số bán kính VR
John chỉ ra rằng trong khi việc áp dụng VR ở Hoa Kỳ còn chậm, phương tiện này đang dần phát triển ở các khu vực khác, đặc biệt là các quốc gia APAC và Trung Đông. Bất kỳ thương hiệu nào giao tiếp với khán giả quốc tế đều đang thảo luận về VR và tiềm năng của nó trong chiến lược marketing.
Tiến Bộ Công Nghệ Sẵn Sàng Cho Sự Bùng Nổ
Khi công nghệ VR tiến bộ, có một sự lạc quan rằng các ứng dụng sẽ mở rộng và giá thành của kính VR tiêu dùng sẽ giảm xuống. Trong năm 2018, một số thương hiệu lớn đã phát hành các bộ kính VR độc lập có giá thành rẻ hơn đáng kể so với các thế hệ trước. Đây là một số tiến bộ lớn nhất giúp phá vỡ rào cản:
Quay Ảnh Lập Thể Volumetric Photogrammetry
Ở dạng hiện tại, việc phát triển trải nghiệm VR cực kỳ phức tạp. Nó đòi hỏi thiết lập nhiều camera để thu lại hình ảnh 360 độ, cũng như các góc và độ sâu khác nhau. Việc ghép tất cả các cảnh quay đó thành một tổng thể liền mạch đòi hỏi rất nhiều công sức. Với volumetric photogrammetry, không có nhiều cảnh quay được chỉnh sửa trong hậu kỳ. Công nghệ này ghi lại một người thật từ nhiều góc nhìn khác nhau, sau đó phần mềm phân tích, nén và tái tạo tất cả các góc nhìn của một con người 3D hoàn chỉnh về thể tích. Hơn cả việc làm cho quá trình bớt gian nan hơn, volumetric photogrammetry mang lại trải nghiệm VR vượt trội cho người xem.
Công Nghệ Theo Dõi Vị Trí Trong Môi Trường (Inside-out Tracking)
Các bộ kính VR tiên tiến yêu cầu máy tính đắt tiền để hoạt động, và người dùng phải kết nối với những máy tính đó – điều này gây cản trở lớn cho trải nghiệm chơi game. Tuy nhiên, một giải pháp mới gọi là “inside-out tracking” sử dụng các cảm biến tích hợp trong kính để theo dõi chuyển động thay vì máy tính bên ngoài, nghĩa là họ có thể loại bỏ dây cáp. Intel, Google, Microsoft và Facebook đều đang thử nghiệm công nghệ này, hứa hẹn một trải nghiệm thực tế ảo tự do và linh hoạt hơn.
Sáu Mức Độ Tự Do Chuyển Động (6DOF)
Một số bộ kính dự kiến ra mắt vào năm 2019, bao gồm Oculus Santa Cruz, sẽ bao gồm cái gọi là “sáu mức độ tự do” (6DOF). Thay vì chỉ theo dõi chuyển động đầu của bạn, kính 6DOF còn theo dõi cả cơ thể bạn – mở ra một loạt các tùy chọn rộng hơn cho trò chơi và trải nghiệm VR, mang lại một cấp độ nhập vai mới chưa từng có.
Giá Thành Giảm
Có lẽ sự phát triển hứa hẹn nhất là giá tiêu dùng thấp hơn cho công nghệ VR và AR được cải thiện đáng kể. Cả HTC và Facebook đều giảm giá các bộ kính VR hàng đầu của họ vào cuối năm 2017 – HTC Vive giảm từ khoảng 800 đô la xuống còn 600 đô la trước mùa mua sắm cuối năm 2017. Các nhà phân tích dự đoán điểm khởi đầu cho kính VR sẽ tiếp tục giảm trong những năm tới, làm cho công nghệ nhập vai này trở nên dễ tiếp cận hơn với đông đảo người dùng.
Với những tiến bộ công nghệ không ngừng và sự giảm giá thiết bị, tương lai của thực tế ảo và thực tế tăng cường trong marketing đầy hứa hẹn. Các thương hiệu cần tiếp tục thử nghiệm và đổi mới để tận dụng tối đa tiềm năng của công nghệ nhập vai này, tạo ra những trải nghiệm người dùng khó quên và củng cố vị thế của mình trên thị trường.
Hỏi & Đáp (FAQs) về Marketing VR/AR
1. Thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) khác nhau như thế nào trong bối cảnh marketing?
Thực tế ảo (VR) đưa người dùng vào một môi trường hoàn toàn mô phỏng, thường qua kính đeo chuyên dụng chặn hoàn toàn thế giới bên ngoài, tạo ra trải nghiệm nhập vai sâu sắc. Trong khi đó, thực tế tăng cường (AR) đặt các yếu tố kỹ thuật số lên trên thế giới thực mà người dùng đang nhìn thấy, thường qua màn hình điện thoại hoặc kính trong suốt, bổ sung thông tin và nội dung tương tác vào môi trường hiện có. Cả hai đều mang lại tiềm năng lớn cho marketing, nhưng với cách tiếp cận trải nghiệm người dùng khác nhau.
2. Tại sao các thương hiệu nên cân nhắc sử dụng VR/AR trong chiến lược marketing của mình?
Công nghệ VR AR cho phép các thương hiệu tạo ra trải nghiệm độc đáo, khó quên và nhập vai cho khách hàng, giúp tăng cường sự gắn kết và nhận diện thương hiệu. Chúng cung cấp một cách mới để kể chuyện, cho phép khách hàng tương tác trực tiếp với sản phẩm hoặc dịch vụ trong một môi trường sống động, từ đó thúc đẩy quyết định mua hàng và lòng trung thành. Điều này rất quan trọng trong tiếp thị số hiện đại.
3. Những ngành công nghiệp nào đang tận dụng VR/AR hiệu quả nhất hiện nay?
Hiện tại, các ngành như truyền thông (báo chí, tạp chí), bán lẻ (thử đồ ảo, xem sản phẩm 3D), ô tô (tham quan nội thất xe), thực phẩm (công thức nấu ăn tương tác), và giải trí (game, sự kiện trực tuyến) đang là những người tiên phong trong việc ứng dụng marketing VR AR để tạo ra trải nghiệm khách hàng đột phá.
4. Thách thức lớn nhất khi triển khai marketing VR/AR là gì?
Thách thức chính bao gồm chi phí phát triển cao, yêu cầu thiết bị phần cứng (đặc biệt với VR cao cấp) chưa phổ biến rộng rãi, và việc tìm ra cách kể chuyện hiệu quả và có ý nghĩa trong môi trường mới này. Việc tạo ra nội dung tương tác chất lượng và đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà cũng là một rào cản.
5. Làm thế nào để đảm bảo nội dung VR/AR thực sự thu hút khán giả?
Để thu hút khán giả, nội dung VR/AR cần tập trung vào việc tạo ra một câu chuyện hấp dẫn, mang lại cảm giác tự chủ cho người dùng (đặc biệt với AR), và giải quyết một nhu cầu hoặc vấn đề thực tế của họ. Quan trọng là tạo ra một trải nghiệm nhập vai có ý nghĩa, không chỉ là sự mới lạ về công nghệ.
6. Thị trường VR/AR toàn cầu có đang phát triển nhanh chóng không?
Mặc dù việc áp dụng VR trong quá khứ có phần chậm trễ, thị trường thực tế ảo và thực tế tăng cường đang có những dấu hiệu tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt ở các khu vực châu Á – Thái Bình Dương và Trung Đông. Với sự ra mắt của các thiết bị độc lập giá cả phải chăng hơn và những tiến bộ công nghệ như 6DOF, tiềm năng của marketing VR AR đang dần được mở khóa trên quy mô toàn cầu.
7. Volumetric photogrammetry và inside-out tracking có ý nghĩa gì đối với tương lai VR/AR?
Volumetric photogrammetry đơn giản hóa quá trình tạo nội dung VR bằng cách ghi lại người thật trong không gian 3D, giúp tạo ra trải nghiệm thực tế ảo chân thực hơn. Inside-out tracking cho phép kính VR theo dõi chuyển động mà không cần cảm biến bên ngoài, mang lại sự tự do và tiện lợi, giảm rào cản gia nhập cho người dùng. Cả hai đều là những bước tiến quan trọng giúp công nghệ nhập vai dễ tiếp cận và phát triển hơn.
8. Các thương hiệu nhỏ có thể sử dụng VR/AR trong marketing không?
Hoàn toàn có thể. Mặc dù VR cao cấp còn đắt đỏ, AR trên điện thoại thông minh là một “trái cây chín” mà các thương hiệu nhỏ có thể tận dụng dễ dàng hơn. Từ việc tạo bộ lọc AR trên mạng xã hội, ứng dụng thử sản phẩm ảo, đến việc biến quảng cáo in thành nội dung tương tác qua điện thoại, có nhiều cách để các doanh nghiệp nhỏ bắt đầu với marketing AR mà không cần đầu tư quá lớn.
Việc ứng dụng thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) không chỉ là xu hướng nhất thời mà là một hướng đi chiến lược cho tương lai của marketing. Các thương hiệu cần nhìn nhận công nghệ nhập vai này như một công cụ mạnh mẽ để tạo ra trải nghiệm người dùng sâu sắc và kết nối hiệu quả với khán giả. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ và sự sáng tạo của các nhà marketing, VR AR sẽ tiếp tục định hình lại cách chúng ta tương tác với thế giới và các thương hiệu. Tại Vị Marketing, chúng tôi tin rằng việc hiểu rõ và tận dụng các xu hướng marketing này sẽ là chìa khóa để đạt được thành công bền vững.

